Bản dịch của từ 噤咽 trong tiếng Việt
噤咽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
噤咽 (Động từ)
【jìn yàn】
01
Câm miệng, im lặng không mở lời (do sợ hãi, xúc động hoặc bị làm cho không dám nói)
闭口不语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噤咽
jìn
噤
yàn
咽
Các từ liên quan
噤口
噤口卷舌
咽人
咽切
咽吭
咽呜
咽咽
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẦM】
- Các biến thể:
- 齽, 𦧈, 䫴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,禁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
进
歏
祲
㬐
溍
瑨
寖
㶳
縉
殣
賮
缙
㖶
嗽
咅
吏
啾
呴
喼
吥
嗝
咨
咟
嘚
儣
㙵
隮
鼽
撽
䳈
橳
瘹
㲈
窻
興
𠆔
噤声
噤若寒蝉
