Bản dịch của từ 噤嘿 trong tiếng Việt

噤嘿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

噤嘿 (Động từ)

jìn hēi
01

Ngậm miệng, nín không nói (xem “噤默” — giữ im lặng)

见“噤默”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噤嘿

jìn

hēi

Các từ liên quan

噤口
噤口卷舌
嘿会
嘿哎
嘿喻
嘿嘿
嘿嘿无言
噤
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẦM】
Các biến thể:
齽, 𦧈, 䫴
Hình thái radical:
⿰,口,禁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép