Bản dịch của từ 噤声 trong tiếng Việt
噤声
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
噤声 (Động từ)
【jìn shēng】
01
Ngậm miệng, không nói chuyện; bị dừng lời hoặc tự giữ im lặng (thường để ngăn ai đó phát ngôn)
1.闭口,不作声。多作制止发声之辞。
Ví dụ
02
Hạ giọng, nín/ém tiếng (bớt to tiếng); làm cho giọng nói nhỏ lại
2.压低声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噤声
jìn
噤
shēng
声
Các từ liên quan
噤口
噤口卷舌
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẦM】
- Các biến thể:
- 齽, 𦧈, 䫴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,禁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
进
歏
祲
㬐
溍
瑨
寖
㶳
縉
殣
賮
缙
㖶
嗽
咅
吏
啾
呴
喼
吥
嗝
咨
咟
嘚
儣
㙵
隮
鼽
撽
䳈
橳
瘹
㲈
窻
興
𠆔
噤声
噤若寒蝉
