Bản dịch của từ 噤渗 trong tiếng Việt
噤渗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
噤渗 (Tính từ)
【jìn shèn】
01
Rùng mình, run rẩy vì lạnh hoặc sợ hãi; co rúm lại (hình dáng run sợ)
瑟缩寒战貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噤渗
jìn
噤
shèn
渗
Các từ liên quan
噤口
噤口卷舌
渗人
渗入
渗凉
渗匀
渗合
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẦM】
- Các biến thể:
- 齽, 𦧈, 䫴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,禁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
进
歏
祲
㬐
溍
瑨
寖
㶳
縉
殣
賮
缙
㖶
嗽
咅
吏
啾
呴
喼
吥
嗝
咨
咟
嘚
儣
㙵
隮
鼽
撽
䳈
橳
瘹
㲈
窻
興
𠆔
噤声
噤若寒蝉
