Bản dịch của từ 噥 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Động từ)

nóng
01

Xem chữ “” (thì thầm, nói nhỏ như tiếng gió nhẹ)

见“哝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

噥
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÓNG】
Các biến thể:
哝, 譨, 濃
Hình thái radical:
⿰,口,農
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép