Bản dịch của từ 噦 trong tiếng Việt
噦
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuě | ㄩㄝˇ | y | ue | thanh hỏi |
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
噦 (Động từ)
【yuě】
01
Nấc cụt (cảm giác nấc như bị nghẹn trong cổ họng)
打呃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ý nói muốn nói mà lại ngập ngừng, dừng lại (giống như khi nấc)
引申爲欲言又止的樣子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nôn mửa; cũng chỉ vật nôn ra
嘔吐。亦指嘔吐物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lời chửi mắng, khinh bỉ (như nhổ nước bọt)
唾罵;唾棄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Nhổ nước bọt ra với lực
唾,用力吐唾沫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
噦 (Danh từ)
【yuě】
01
Âm thanh phát ra khi nôn hoặc nấc
嘔吐時嘴裏發出的聲音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xem thêm cách đọc huì
另見huì
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yuě】【ㄩㄝˇ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 哕, 𣤠, 顪, 𧬨
- Hình thái radical:
- ⿰,口,歲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一ノ一丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哕
㣛
璯
㻅
蕙
賄
銊
彙
㥣
匯
誨
泋
溃
嘈
吂
啽
㗇
囔
㘄
唗
吁
嘙
吀
嘟
命
霋
黖
鴒
䕈
諡
橯
縑
㢙
䩦
䙕
㬞
輰
