Bản dịch của từ 器世间 trong tiếng Việt

器世间

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器世间 (Danh từ)

qì shì jiān
01

Phật giáo: chỉ thế gian, cõi đất mà chúng sinh an cư; 'cõi đời' hoặc 'thế giới' mà mọi chúng sinh sinh sống (Hán-Việt: khí thế gian/khí thế giới liên tưởng tới 器世间).

佛教语。谓一切众生可居住之国土世界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器世间

shì

jiān

Các từ liên quan

器业
器乐
器二不匮
器人
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
间不容发
间不容瞬
间不容砺
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép