Bản dịch của từ 器二不匮 trong tiếng Việt

器二不匮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器二不匮 (Tính từ)

qì èr bú kuì
01

Đồ đựng không thiếu; có dự trữ không sợ thiếu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器二不匮

èr

kuì

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器人
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép