Bản dịch của từ 器人 trong tiếng Việt

器人

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器人 (Động từ)

qì rén
01

tuyển chọn, lựa người tài (chọn người làm việc/công việc)

选择人才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器人

rén

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép