Bản dịch của từ 器什 trong tiếng Việt

器什

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器什 (Danh từ)

qì shén
01

Đồ dùng gia đình hàng ngày; các dụng cụ, vật dụng trong nhà (ví dụ: bát, chảo, dụng cụ nhà bếp)

指家常日用器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器什

shén

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép