Bản dịch của từ 器具避孕 trong tiếng Việt
器具避孕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
器具避孕 (Danh từ)
【qì jù bì yùn】
01
Tránh thai bằng dụng cụ
又叫节育环。放入妇女子宫内影响受精卵在子宫内膜着床而起到避孕的一种器具。常见形状有螺旋形、环形、S形、线圈形、领花形等30余种。第二代宫内节育器是铜质“T”“7”形节育器。使用宫内节育器一般对身体没有害处,成功率在90%左右。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器具避孕
qì
器
jù
具
bì
避
yùn
孕
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
- Hình thái radical:
- ⿱,哭,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐑
㞚
礘
竐
夡
呚
讫
㠍
䛛
㗊
䒗
憇
哠
㖏
噐
哒
哈
㗫
啜
噫
唃
唛
嘩
咹
燎
嚄
澨
諠
䬊
鴱
螯
曔
燂
燠
澭
諝
机器
电器
乐器
仪器
器官
瓷器
容器
武器
器材
器械
