Bản dịch của từ 器分 trong tiếng Việt

器分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器分 (Danh từ)

qì fēn
01

Trình độ chuyên môn và tài năng mà con người sở hữu; tài năng hoặc năng lực (thường ám chỉ tài năng và sự cao thượng)

谓人所具有的资质与才能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器分

fēn

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép