Bản dịch của từ 器小 trong tiếng Việt
器小
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
器小 (Tính từ)
【qì xiǎo】
01
Chứa ít, (vật) nhỏ hẹp; dụng cụ/chứa đựng có sức chứa nhỏ
1.容器狭小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tâm胸 hẹp hòi; tầm nhìn/nghĩa khí hẹp; keo kiệt về nghĩa tình (器局狭隘)
2.器局狭隘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器小
qì
器
xiǎo
小
Các từ liên quan
器世间
器业
器乐
器二不匮
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
- Hình thái radical:
- ⿱,哭,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐑
㞚
礘
竐
夡
呚
讫
㠍
䛛
㗊
䒗
憇
哠
㖏
噐
哒
哈
㗫
啜
噫
唃
唛
嘩
咹
燎
嚄
澨
諠
䬊
鴱
螯
曔
燂
燠
澭
諝
机器
电器
乐器
仪器
器官
瓷器
容器
武器
器材
器械
