Bản dịch của từ 器币 trong tiếng Việt

器币

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器币 (Danh từ)

qì bì
01

Lễ vật bằng đồ dùng hay đồ trang sức (như lễ玉帛),các vật phẩm dùng trong lễ nghi cổ (Hán-Việt: khí bội)

礼器玉帛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器币

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
币仪
币余
币值
币制
币号
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép