Bản dịch của từ 器师 trong tiếng Việt

器师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器师 (Danh từ)

qì shī
01

Quan cai quản các nghề thủ công, người quản lý nghề nghiệp (thời cổ, phụ trách百工)

掌管百工的官吏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器师

shī

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
师丈
师严道尊
师事
师人
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép