Bản dịch của từ 器待 trong tiếng Việt

器待

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器待 (Động từ)

qì dài
01

kính trọng và tiếp đãi có lễ; đối đãi trọng thị (nhấn mạnh tôn kính khi tiếp khách hoặc người có địa vị)

谓器重而礼遇之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器待

dài

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
待业
待举
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép