Bản dịch của từ 器怀 trong tiếng Việt

器怀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器怀 (Danh từ)

qì huái
01

Tâm lượng, tấm lòng; lòng khoan dung, rộng rãi (Hán-Việt: 'khi' = dụng cụ/khí, nhưng đây là từ ghép chỉ 'tâm'); ví dụ: '器怀宽大' = lòng dạ rộng rãi.

胸怀;度量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器怀

huái

怀

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
怀乡
怀书
怀二
怀人
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép