Bản dịch của từ 器数 trong tiếng Việt

器数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器数 (Danh từ)

qì shù
01

Chỉ các quy định về đồ lễ và lễ nghi trong cổ lệ (cách sắp đặt, dùng lễ và lễ số) — Hán Việt: khí số

指古礼中礼器﹑礼数的种种规定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器数

shù

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
数一数二
数不着
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép