Bản dịch của từ 器服 trong tiếng Việt

器服

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器服 (Động từ)

qì fú
01

Đồ dùng và y phục; vật dụng cùng trang phục (chỉ cả đồ dùng và quần áo)

1.器物和衣服。

Ví dụ
02

Kính trọng, tôn phục (tỏ ra kính phục, nể trọng ai)

2.推重钦服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器服

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
服丧
服习
服事
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép