Bản dịch của từ 器满意得 trong tiếng Việt

器满意得

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器满意得 (Tính từ)

qì mǎn yì dé
01

Cảm thấy mình quan trọng và tự hào (kiêu ngạo, tự mãn); kiêu ngạo và tự mãn.

骄傲自大、得意忘形的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器满意得

mǎn

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
意下
意不过
意业
意中
意中事
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép