Bản dịch của từ 器灵 trong tiếng Việt

器灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器灵 (Danh từ)

qì líng
01

Tài năng kiêm linh tính; thiên phú có linh cảm (tâm linh hoặc sinh khí trong vật/ người)

才具与灵性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器灵

líng

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép