Bản dịch của từ 器玩 trong tiếng Việt

器玩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器玩 (Danh từ)

qì wán
01

Đồ vật để trưng bày, chơi (đồ chơi/đồ trưng bày có thể thưởng thức vẻ đẹp)

谓可供玩赏的器物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器玩

wán

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép