Bản dịch của từ 器界 trong tiếng Việt

器界

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器界 (Danh từ)

qì jiè
01

器世间之简称指与器物器具相关的世界或范畴可理解为器物的领域/世界”(偏书面古义现代少用)。

见“器世间”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器界

jiè

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
界乘
界会
界分
界划
界别
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép