Bản dịch của từ 器皿 trong tiếng Việt
器皿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
器皿 (Danh từ)
【qì mǐn】
01
Đồ đạc; đồ vật; dụng cụ gia đình
(傢具) 家庭用具、主要指木器, 也包括炊事用具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồ đựng (như chén, đĩa, bình nước...)
某些盛东西的日常用具的统称,如缸、盆、碗、碟等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器皿
qì
器
mǐn
皿
Các từ liên quan
器世间
器业
器乐
器二不匮
皿卷
皿器
皿金
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
- Hình thái radical:
- ⿱,哭,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐑
㞚
礘
竐
夡
呚
讫
㠍
䛛
㗊
䒗
憇
哠
㖏
噐
哒
哈
㗫
啜
噫
唃
唛
嘩
咹
燎
嚄
澨
諠
䬊
鴱
螯
曔
燂
燠
澭
諝
机器
电器
乐器
仪器
器官
瓷器
容器
武器
器材
器械
