Bản dịch của từ 器盈 trong tiếng Việt

器盈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器盈 (Tính từ)

qì yíng
01

器物盛得满比喻器量容量容易充满或满足器小易盈”——器小则易满)。

见“器小易盈”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器盈

yíng

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép