Bản dịch của từ 器行 trong tiếng Việt

器行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器行 (Danh từ)

qì xíng
01

Khí lượng, phong thái, cách ứng xử và phẩm độ của một người (như rộng lượng, khoan dung hay nhỏ nhen)

器量学行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器行

xíng

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép