Bản dịch của từ 器贡 trong tiếng Việt

器贡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器贡 (Danh từ)

qì gòng
01

Vật dụng (đồ lễ) dâng lên cho thiên tử hoặc chư hầu; đồ dùng làm lễ tiến cống (nguyên liệu hoặc đồ tế tự)

谓贡献天子或诸侯的宗庙用器。一说为进贡供制礼器的材料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器贡

gòng

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
贡举
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép