Bản dịch của từ 器质 trong tiếng Việt
器质
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
器质 (Danh từ)
【qì zhì】
01
Năng lực bẩm sinh; phẩm chất, tư chất (thường chỉ tài năng, khí độ của người)
1.器局;资质;才识。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồ dùng; thiết bị (những loại công cụ, máy móc, dụng cụ thuộc về 'cơ' - thiết bị/hoặc vật chất)
2.谓仪器设备。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器质
qì
器
zhì
质
Các từ liên quan
器世间
器业
器乐
器二不匮
质买
质人
质仁
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
- Hình thái radical:
- ⿱,哭,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐑
㞚
礘
竐
夡
呚
讫
㠍
䛛
㗊
䒗
憇
哠
㖏
噐
哒
哈
㗫
啜
噫
唃
唛
嘩
咹
燎
嚄
澨
諠
䬊
鴱
螯
曔
燂
燠
澭
諝
机器
电器
乐器
仪器
器官
瓷器
容器
武器
器材
器械
