Bản dịch của từ 器贿 trong tiếng Việt

器贿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器贿 (Danh từ)

qì huì
01

Đồ vật, tài sản (đồ dùng, vật dụng có giá trị); chữ Hán nghĩa: “” = đồ dùng, “贿” trong tổ hợp này mang nghĩa tài vật (hiếm dùng)

器具财物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器贿

huì

贿

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
贿串
贿买
贿交
贿免
贿单
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép