Bản dịch của từ 器酸 trong tiếng Việt

器酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器酸 (Danh từ)

qì suān
01

Một loại thực phẩm có vị chua, sinh ra trong nước tĩnh (ví dụ do lên men trong ao/hồ); “表明酸味常与水生环境有关

产于静水中的一种酸性食物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器酸

suān

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép