Bản dịch của từ 器鉴 trong tiếng Việt

器鉴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器鉴 (Danh từ)

qì jiàn
01

Năng lực phân biệt, con mắt đánh giá (giống “khoảng nhìn”/‘mắt nghề’ để nhận biết đồ vật, phẩm chất)

犹器识。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器鉴

jiàn

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
鉴临
鉴于
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép