Bản dịch của từ 器长 trong tiếng Việt

器长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

器长 (Danh từ)

qì zhǎng
01

万物的首领万物之主指统领一切的首领或主宰)。可联想为器物/万物)+长者首领)」,偏正式文言色彩

万物的首领。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器长

zhǎng

Các từ liên quan

器世间
器业
器乐
器二不匮
器
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
Hình thái radical:
⿱,哭,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép