Bản dịch của từ 器饰 trong tiếng Việt
器饰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
器饰 (Danh từ)
【qì shì】
01
Đồ trang trí gắn trên đồ dùng, đồ vật (như hoa văn, phụ kiện trang trí trên đồ gốm, đồ kim loại)
器具的装饰物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 器饰
qì
器
shì
饰
Các từ liên quan
器世间
器业
器乐
器二不匮
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 噐, 𠾖, 𡄛, 𦈯, 器
- Hình thái radical:
- ⿱,哭,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐑
㞚
礘
竐
夡
呚
讫
㠍
䛛
㗊
䒗
憇
哠
㖏
噐
哒
哈
㗫
啜
噫
唃
唛
嘩
咹
燎
嚄
澨
諠
䬊
鴱
螯
曔
燂
燠
澭
諝
机器
电器
乐器
仪器
器官
瓷器
容器
武器
器材
器械
