Bản dịch của từ 噩兆 trong tiếng Việt

噩兆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

噩兆 (Danh từ)

è zhào
01

Điềm báo xấu, dấu hiệu không may mắn sắp xảy ra.

坏的兆头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噩兆

è

zhào

Các từ liên quan

噩厉
噩噩
噩噩浑浑
噩异
噩梦
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
噩
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
𡅡, 愕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フ一一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép