ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
噩厉
Bảng phân tích âm vị 噩
È
Nghiêm khắc, nghiêm nghị, thể hiện sự cứng rắn và không khoan nhượng
严肃,严厉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
è
噩
lì
厉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép