Bản dịch của từ 噩异 trong tiếng Việt

噩异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

噩异 (Tính từ)

è yì
01

Cảm thấy kinh ngạc, ngỡ ngàng, bất ngờ đến mức hơi sợ hãi.

惊异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噩异

è

Các từ liên quan

噩兆
噩厉
噩噩
噩噩浑浑
噩梦
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
噩
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
𡅡, 愕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一丨フ一一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép