Bản dịch của từ 噪吟 trong tiếng Việt

噪吟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

噪吟 (Động từ)

zào yín
01

Kêu, rền (âm thanh vang, thường chỉ chim hoặc tiếng kêu kéo dài)

鸣叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噪吟

zào

yín

Các từ liên quan

噪儿巴喝
噪剌剌
噪变
噪口
噪叫
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
噪
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
喿, 譟, 𠴵, 𠹏
Hình thái radical:
⿰,口,喿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép