Bản dịch của từ 噪声控制 trong tiếng Việt

噪声控制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

噪声控制 (Động từ)

zào shēng kòng zhì
01

Khống chế tiếng ồn

声学系统一般是由声源、传播途径和接收器三环节组成的,即:

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噪声控制

zào

shēng

kòng

zhì

噪
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
喿, 譟, 𠴵, 𠹏
Hình thái radical:
⿰,口,喿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép