Bản dịch của từ 噪天 trong tiếng Việt

噪天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

噪天 (Danh từ)

zào tiān
01

Tên một loài chim: chim hoét/chuột (tức chim chích, tương đương với '云雀' - chim nhạn/nghĩa là chim sẻ đồng), còn gọi là '告天子' trong cổ văn.

鸟名。即云雀。又称告天子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噪天

zào

tiān

Các từ liên quan

噪儿巴喝
噪剌剌
噪变
噪口
噪叫
天一
天一阁
天丁
天上人间
噪
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
喿, 譟, 𠴵, 𠹏
Hình thái radical:
⿰,口,喿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép