Bản dịch của từ 噪音盒 trong tiếng Việt

噪音盒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

噪音盒 (Danh từ)

zào yīn hé
01

Ghetto blaster; Hộp tiếng ồn; Hộp phát ra tiếng ồn

噪音盒是一个可以产生噪音的装置,通常用于掩盖其他声音或创造特定的声音环境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Boombox; Hộp tiếng ồn; Hộp phát tiếng ồn

噪音盒是用来产生或播放噪音的设备,通常用于帮助人们放松、集中注意力或遮掩其他噪音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噪音盒

zào

yīn

噪
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
喿, 譟, 𠴵, 𠹏
Hình thái radical:
⿰,口,喿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép