Bản dịch của từ 噫喑叱咤 trong tiếng Việt
噫喑叱咤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
噫喑叱咤 (Động từ)
【yī yīn chì zhà】
01
Kêu la, la hét lớn tiếng (mô tả tiếng hét ầm ĩ, quát tháo)
谓大声喝叫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噫喑叱咤
yī
噫
yīn
喑
chì
叱
zhà
咤
Các từ liên quan
噫乎
噫兴
噫吁哉
噫吁唏
噫吁嘻
喑人
喑付
喑伏
喑呜
喑呜叱咤
叱令
叱列
咤叱
咤叹
咤呀
咤呼
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 䪰, 億, 意, 懿, 欬, 譩, 𢤏, 𧮒, 噯, 抑
- Hình thái radical:
- ⿰,口,意
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檹
椅
鹥
铱
嫛
㙠
㥋
乊
弌
悘
壱
壹
㕶
嗟
哉
响
嗪
㕣
㗴
噭
囆
含
唑
噖
壃
錍
橸
攳
糗
䙕
䍡
㽁
舉
篮
氇
䦨
噫呜
噫嘻
