Bản dịch của từ 噫嗟 trong tiếng Việt

噫嗟

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

噫嗟 (Thán từ)

yī jiē
01

Thán từ, than thở, cảm (ví dụ: bộc lộ sự tiếc nuối, cảm khái)

叹词。表示慨叹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噫嗟

jiē

Các từ liên quan

噫乎
噫兴
噫吁哉
噫吁唏
噫吁嘻
嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
噫
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
䪰, 億, 意, 懿, 欬, 譩, 𢤏, 𧮒, 噯, 抑
Hình thái radical:
⿰,口,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép