Bản dịch của từ 噫嘤 trong tiếng Việt
噫嘤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
噫嘤 (Danh từ)
【yī yīng】
01
Tiếng than khóc, tiếng rên rỉ thương tâm (âm thanh đau buồn)
悲泣声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噫嘤
yī
噫
yīng
嘤
Các từ liên quan
噫乎
噫兴
噫吁哉
噫吁唏
噫吁嘻
嘤儜
嘤其鸣矣,求其友声
嘤呦
嘤咛
嘤唔
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 䪰, 億, 意, 懿, 欬, 譩, 𢤏, 𧮒, 噯, 抑
- Hình thái radical:
- ⿰,口,意
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檹
椅
鹥
铱
嫛
㙠
㥋
乊
弌
悘
壱
壹
㕶
嗟
哉
响
嗪
㕣
㗴
噭
囆
含
唑
噖
壃
錍
橸
攳
糗
䙕
䍡
㽁
舉
篮
氇
䦨
噫呜
噫嘻
