Bản dịch của từ 噫嚱 trong tiếng Việt

噫嚱

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

噫嚱 (Thán từ)

yī xì
01

Tiếng thốt lên (thán từ cổ, như kêu lên, than thở hoặc gọi trò), cũng viết là “噫戏

1.亦作“噫戏”。

Ví dụ
02

Thán từ biểu lộ sự than thở, cảm khái (như 'ai chao', 'thở dài' bằng tiếng Trung cổ).

2.叹词。表示慨叹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噫嚱

Các từ liên quan

噫乎
噫兴
噫吁哉
噫吁唏
噫吁嘻
嚱嚱
噫
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
䪰, 億, 意, 懿, 欬, 譩, 𢤏, 𧮒, 噯, 抑
Hình thái radical:
⿰,口,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép