Bản dịch của từ 噫气 trong tiếng Việt

噫气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

噫气 (Động từ)

yī qì
01

Ợ hơi; ừ ọ (thở ra hơi từ dạ dày) — Hán Việt: ái khí/ỉ khí (tương đương '嗳气')

3.嗳气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thở ra, thoát hơi (do khí bị ứ, thông được một lần); 'thở phào' hoặc 'thở ra một tiếng' do thông khí

1.气壅塞而得通。吐气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gió; luồng gió (từ cổ văn, chỉ phong, hơi gió)

2.指风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噫气

Các từ liên quan

噫乎
噫兴
噫吁哉
噫吁唏
噫吁嘻
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
噫
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
䪰, 億, 意, 懿, 欬, 譩, 𢤏, 𧮒, 噯, 抑
Hình thái radical:
⿰,口,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép