Bản dịch của từ 噫瘖 trong tiếng Việt
噫瘖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
噫瘖 (Động từ)
【yī yīn】
01
Thở dài (thở ra nhưng không nói lời nào); thở dài ra tiếng mà im lặng (瘖 = 喑, chỉ im lặng)
谓叹气而无言。瘖,同“喑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噫瘖
yī
噫
yīn
瘖
Các từ liên quan
噫乎
噫兴
噫吁哉
噫吁唏
噫吁嘻
瘖俗
瘖俳
瘖士
瘖奴
瘖疾
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 䪰, 億, 意, 懿, 欬, 譩, 𢤏, 𧮒, 噯, 抑
- Hình thái radical:
- ⿰,口,意
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檹
椅
鹥
铱
嫛
㙠
㥋
乊
弌
悘
壱
壹
㕶
嗟
哉
响
嗪
㕣
㗴
噭
囆
含
唑
噖
壃
錍
橸
攳
糗
䙕
䍡
㽁
舉
篮
氇
䦨
噫呜
噫嘻
