Bản dịch của từ 噫郁 trong tiếng Việt

噫郁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

噫郁 (Tính từ)

yī yù
01

U uất, ứ ức trong lòng; tâm trạng buồn bực, bị kìm nén (hãm ứ cảm xúc)

抑郁不畅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噫郁

Các từ liên quan

噫乎
噫兴
噫吁哉
噫吁唏
噫吁嘻
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
噫
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
䪰, 億, 意, 懿, 欬, 譩, 𢤏, 𧮒, 噯, 抑
Hình thái radical:
⿰,口,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép