Bản dịch của từ 噫风 trong tiếng Việt

噫风

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

噫风 (Động từ)

yī fēng
01

Thổi một hơi mạnh bằng miệng (ví dụ: há miệng thổi như huýt gió lớn)

喻大口吹气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噫风

fēng

Các từ liên quan

噫乎
噫兴
噫吁哉
噫吁唏
噫吁嘻
风世
风丝
风丝不透
噫
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
䪰, 億, 意, 懿, 欬, 譩, 𢤏, 𧮒, 噯, 抑
Hình thái radical:
⿰,口,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép