Bản dịch của từ 噬嗑 trong tiếng Việt
噬嗑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
噬嗑 (Danh từ)
【shì kē】
01
Tên của một trong sáu mươi bốn quẻ trong Kinh Dịch (quẻ “Kẻ ăn thịt”). Nó tượng trưng cho việc xử lý công việc bằng luật hoặc quy định hình sự; nó cũng có thể tượng trưng cho việc thu thập, chia lưới và cắn xé thị trường và các mặt hàng giao dịch.
《易》卦名。六十四卦之一。震下离上,其形为。谓颐中有物,啮而合之。象征以刑法治国。亦象征市集聚合天下货物以交易。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噬嗑
shì
噬
kē
嗑
Các từ liên quan
噬吞
噬啮
噬指
噬指弃薪
嗑口
嗑咂
嗑喳
嗑嗑
嗑牙
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【PHỆ】
- Các biến thể:
- 唑, 齛
- Hình thái radical:
- ⿰,口,筮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭄
㮶
忯
䏡
崼
䤭
銴
贳
卋
勢
視
戺
㗩
哖
嗂
呸
哴
㗰
嘒
喱
喎
嗢
嚓
㘕
𠆌
䳁
橭
辦
錂
噺
㣓
檠
錨
録
鵖
壇
吞噬
反噬
噬咬
噬菌体
吞噬细胞
噬脐莫及
吞噬作用
巨噬细胞
