Bản dịch của từ 噬指弃薪 trong tiếng Việt

噬指弃薪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

噬指弃薪 (Tính từ)

shì zhǐ qì xīn
01

Cắn tay bỏ củi; tình mẹ con

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 噬指弃薪

shì

zhǐ

xīn

Các từ liên quan

噬吞
噬啮
噬嗑
噬指
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
噬
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【PHỆ】
Các biến thể:
唑, 齛
Hình thái radical:
⿰,口,筮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép